old hat
/'ould'hæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Cổ lỗ sĩ, lỗi thời, không còn mới mẻ: Dùng để mô tả một ý tưởng, phong cách, hoặc vật dụng đã trở nên quen thuộc đến mức nhàm chán, không còn gây ngạc nhiên hay thú vị nữa.
- Không hợp thời trang, lạc hậu: Chỉ những thứ đã từng phổ biến nhưng giờ đây bị coi là cũ kỹ, không còn phù hợp với xu hướng hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Using a flip phone is considered old hat these days. (Việc dùng điện thoại gập ngày nay bị coi là cổ lỗ sĩ.)
- His ideas about management are old hat; we need more innovative approaches. (Những ý tưởng về quản lý của anh ta đã lỗi thời rồi; chúng ta cần những cách tiếp cận sáng tạo hơn.)
- That joke is so old hat, nobody laughs at it anymore. (Câu chuyện cười đó quá cũ rích, chẳng ai cười vì nó nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be old hat": là thứ đã cũ, không còn mới lạ.
- Virtual reality is exciting now, but in a few years it might be old hat. (Thực tế ảo bây giờ rất thú vị, nhưng vài năm nữa nó có thể sẽ trở nên cũ rích.)
- Dùng để so sánh sự lỗi thời một cách khinh miệt hoặc hài hước.
- Oh, that theory? That's positively old hat! (Ồ, cái lý thuyết đó á? Nó thực sự là đồ cổ rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Outdated (adj): lỗi thời, không còn phù hợp với thời đại.
- The software uses an outdated operating system. (Phần mềm đó dùng một hệ điều hành đã lỗi thời.)
- Passe (adj, từ mượn Pháp): đã qua thời, không còn thịnh hành.
- That fashion trend is completely passe. (Xu hướng thời trang đó hoàn toàn lỗi mốt rồi.)
- Obsolete (adj): lỗi thời đến mức không còn được sử dụng.
- Typewriters have become obsolete in most offices. (Máy chữ đã trở nên lỗi thời ở hầu hết các văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Outmoded: lỗi mốt, không còn hợp thời.
- Behind the times: tụt hậu so với thời đại.
- Unfashionable: không hợp thời trang.
Từ trái nghĩa
- Cutting-edge: tiên phong, đỉnh cao.
- Trendy: hợp thời trang, thịnh hành.
- Innovative: đổi mới, sáng tạo.
- State-of-the-art: hiện đại nhất, tân tiến nhất.
Thành ngữ liên quan
- Behind the times: lạc hậu, không theo kịp thời đại. (Thành ngữ này có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự tụt hậu hơn là sự quen thuộc nhàm chán).
- His teaching methods are really behind the times. (Phương pháp giảng dạy của ông ấy thực sự lạc hậu.)
- Been there, done that: (thành ngữ) đã trải qua rồi, không còn gì mới mẻ. (Diễn tả cảm giác chán ngấy vì đã quá quen thuộc, tương tự "old hat").
- Another team-building exercise? Been there, done that. (Lại một buổi tập huấn xây dựng đội ngũ nữa à? Chuyện cũ rích rồi.)
tính từ
- (từ lóng) cổ lỗ sĩ, không hợp thời trang